HOTLINE

0986.817.366 Mr.Việt

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Chat Zalo - 0986.817.366

Chat Zalo - 0986.817.366

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Alvin - 0986.817.366

Alvin - 0986.817.366

Tin tức

Dòng sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Máy đo quang MD 200 đo Chlorine, pH, Cyanuric acid, Alkalinity-m, Copper, Iron, tablet reagents

(1 đánh giá)

2862102

Lovibond Đức

12 tháng

HSX: Lovibond - Đức Model: MD 200 6 in 1 P/N: 2862102 Phân tích 6 chỉ tiêu trong 1 máy MD200 : Alkalinity-m T 5 - 200 mg/l CaCO3 ; Chlorine HR T 0.1 - 10 mg/l Cl2 ; Chlorine L 0.02 - 4.0 mg/l Cl2 ; Chlorine T 0.01 - 6.0 mg/l Cl2 ; Copper T 0.05 - 5 mg/l Cu ; CyA T 10 - 160 mg/l CyA ; Iron T 0.02 - 1 mg/l Fe ; pH value L 6.5 - 8.4 ; pH-value T 6.5 - 8.4

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy đo quang MD 200 phân tích Chlorine, pH, Cyanuric acid, Alkalinity-m, Copper, Iron, thuốc thử dạng viên

HSX: Lovibond - Đức

Model: MD 200 OZONE

P/N: 2862102

Thang đo:

Alkalinity-m T5 - 200 mg/l CaCO3

Chlorine HR T0.1 - 10 mg/l Cl2

Chlorine T0.01 - 6.0 mg/l Cl2

Copper T0.05 - 5 mg/l Cu

CyA T10 - 160 mg/l Cy

Iron T0.02 - 1 mg/l Fe

pH value L6.5 - 8.4

pH-value T6.5 - 8.4

 

Photometer MD 200 6in1 phân tích 6 chỉ tiêu trên 1 máy

 

Thông số kỹ thuật

Quang học LEDs, interference filters (IF) and photo sensor in transparent sample chamber. Depending
on the version, up to 3 different interference filters are used. Wavelength specifications of
interference filters:
430 nm Δλ = 5 nm
530 nm Δλ = 5 nm
560 nm Δλ = 5 nm
610 nm Δλ = 6 nm
Độ chính xác bước sóng ± 1 nm
Phạm vi quang học -2500 - 2500 mAbs
Độ chính xác quang học 3 % FS (T = 20 °C – 25 °C)
Vận hành Foil keypad
Hiển thị backlit LCD (on keypress)
Loại cuvet phù hợp Round Cuvettes 24 mm
Hiệu chuẩn Hiệu chuẩn nhà sản xuất và của người dùng. Reset lại theo NSX được.
Kết nối Infrared - Hồng ngoại
Bộ nhớ nội  bộ nhớ cuộn 16 data kết quả đo
Nguồn điện 4 pin (AA)
Tuổi thọ pin khoảng 53 giờ
Auto – OFF
Đồng hồ Hiển thị ngày & giờ thực tế
Loại thiết bị Di động
Environmental Conditions Nhiệt độ:  5 - 40 °C độ ẩm tương đối: 30 - 90 % (non condensing)
Tiêu chuẩn CE
Lớp bảo vệ IP 68
Kích thước 110 x 55 x 190 mm
Khối lượng 455 g

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Chuẫn độ đục LOVIBOND

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Top