HOTLINE

0986.817.366 Mr.Việt

Sản phẩm

mỗi trang

Bể ủ nhiệt khô MG-1400 Eyela

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MG-1400 - P/N: 273840 - Phạm vi gia nhiệt: 20...100 oC - Chính xác: +/- 0.1-0.2oC - Thời gian gia nhiệt: Khoảng 25 phút. - Kích thước: 235W x 325D x 200H mm

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Bể ủ nhiệt khô MG-1300 Eyela

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MG-1300 - P/N: 273850 - Phạm vi gia nhiệt: 20...100 oC - Chính xác: +/- 0.1-0.2oC - Thời gian gia nhiệt: Khoảng 25 phút. - Kích thước: 175W x 325D x 200H mm

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Bể ủ nhiệt khô MG-3100 Eyela

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MG-3100 - RT+5...+200oC - Chính xác: +/- 0.1-0.2oC - Gia nhiệt: 235 W, Pt100 - Tích hợp nhiều block nhôm gia nhiệt

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy lắc xoáy tròn MMS-5020 Eyela Nhật Bản

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MMS-5020 - Phương pháp lắc: lắc xoáy tròn - Tốc độ: 20 - 450 rpm - Timer: 1 phút - 999 giờ - Động cơ DC không chổi than.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy lắc ngang và tròn MMS-4020 Eyela Nhật Bản

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MMS-4020 - Phương pháp lắc: lắc ngang & lắc tròn - Tốc độ: 20 - 250 rpm - Lắc theo hình số 8. - Kích thước: W456 x D379 (392) x H155 mm; 19 kg - Tùy chọn phụ tùng cho bình tam giác, ống ly tâm, ...

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy lắc ngang MMS-120 Eyela Nhật Bản

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MMS-120 - Phương pháp lắc: lắc ngang 250 rpm - Điện áp: 230V 50Hz

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy lắc ngang và tròn MMS-3020 Eyela Nhật Bản

- HSX: Eyela Nhật Bản - Model: MMS-3020 - Phương pháp lắc: lắc ngang & lắc tròn - Tốc độ: 20 - 250 rpm

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 10 µL Microliter Model 701RN

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80386 Syringe 10 µL, Model 701 RN SYR, Small Removable NDL, 32 ga, Kim dài 12.5 cm, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 100 µL Gastight Model 1810 RN Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ Pn: 84886 Xilanh sắc ký khí 100 µL Gastight Model 1810 RN, Small Removable Needle, 22s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 100 µL Microliter Model 710 N Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80600 100 µL Microliter Syringe Model 710 N, Cemented Needle, 22s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 100 µL Gastight Model 1710 N Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 81000 100 µL Gastight Syringe Model 1710 N, Cemented Needle, 22s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 50 µL Gastight Model 1805 RN Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ Pn: 84883 5 µL Microliter Syringe Model 85 N, Cemented Needle, 26s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 50 µL Microlit Model 705 N Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80500 50 µL Gastight Syringe Model 705 N, Cemented Needle, 22s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 50 µL Gastight Model 1705 N Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80900 50 µL Gastight Syringe Model 1705 N, Cemented Needle, 22s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 10 µL Gastight Model 1701N

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80039 10 µL, Model 1701 N SYR, Cemented NDL, 26s ga, 2 in, point style 5

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 25 µL Gastight Model 1702 N

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80200 25 µL Gastight Syringe Model 1702 N, Cemented Needle, 22s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 10 µL Microliter Model 701RN

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80330 10 µL Microliter Syringe Model 701 RN, Small Removable Needle, 26s gauge, 2 in., point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 10 µL Microliter Model 701N

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ PN: 80300 10 µL Microliter Syringe Model 701 N, Cemented Needle, 26s gauge, 2 in, point style 2

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Xilanh tiêm sắc ký khí GC 5 µL Microliter Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ - Hoa Kỳ Pn: 84850 5 µL Microliter Syringe Model 85 N, Cemented Needle, 26s gauge, 2 in, point style 2 Dùng tiêm tiêu chuẩn sắc ký khí.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet một kênh 2.5 - 25 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-34 Adjustable Volume SoftGrip Pipette 2.5 - 25 µL Mỗi bước chỉnh 0.02uL. Màu Forest Green.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet một kênh 0.2-2 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-30 Adjustable Volume SoftGrip Pipette 0.2-2 µL: Có thể điều chỉnh thể tích hút từ 0.2-2 µL. Mỗi bước chỉnh 0.002uL. Màu Aqua. Thanh trùng được.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet một kênh 1-10 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-32 Adjustable Volume SoftGrip Pipette 1-10 µL: Có thể điều chỉnh thể tích hút từ 1-10 µL. Mỗi bước chỉnh 0.02uL. Màu tím.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet một kênh 10-100 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-36 Adjustable Volume SoftGrip Pipette 10-100 µL: Có thể điều chỉnh thể tích hút từ 10-100 µL. Mỗi bước chỉnh 0.2uL.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet một kênh 30-300 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-38 Adjustable Volume SoftGrip Pipette 30-300 µL: Có thể điều chỉnh thể tích hút từ 30-300 µL. Mỗi bước chỉnh 0.2uL.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet một kênh 100-1000 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-40 Adjustable Volume SoftGrip Pipette 100-1000 µL: Có thể điều chỉnh thể tích hút từ 100-1000 µL.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet 500 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-17 Fixed Volume SoftGrip Pipette 500 µL Chính xác ở 100% thể tích: 0.18±% . Chuẩn xác ở 100% thễ tích: ± 0.4%. Thanh trùng và Hiệu Chuẩn. Màu Cam (Burnt Organe)

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet 300 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-15 Fixed Volume SoftGrip Pipette 300 µL Chính xác ở 100% thể tích: 0.4±% . Chuẩn xác ở 100% thễ tích: 0.18 ±%. Thanh trùng và Hiệu Chuẩn. Màu Cam (Burnt Organe)

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Micropipet 250 µL Hamilton

HSX: Hamilton Thụy Sỹ P/N: 55019-13 Fixed Volume SoftGrip Pipette 250 µL Chính xác ở 100% thể tích: 0.4±% . Chuẩn xác ở 100% thễ tích: 0.18 ±%. Thanh trùng và Hiệu Chuẩn. Màu Cam (Burnt Organe)

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Chat Zalo

Chat Zalo - 0986.817.366

Mail Contact

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Alvin

Alvin - 0986.817.366

Tin tức

Dòng sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 39
  • Hôm nay 1,196
  • Hôm qua 1,002
  • Trong tuần 5,532
  • Trong tháng 25,771
  • Tổng cộng 240,623

Top

   (0)