HOTLINE

0986.817.366 Mr.Việt

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Chat Zalo - 0986.817.366

Chat Zalo - 0986.817.366

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Alvin - 0986.817.366

Alvin - 0986.817.366

Tin tức

Dòng sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Thiết bị phân tích Metrohm - Thụy Sỹ

mỗi trang

Thiết bị phân tích hàm lượng ẩm trong hạt nhựa PE Metrohm 899 và 860 Thermprep

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

PN: 2.899.2110

Hệ thống bao gồm máy KF 899, điện cực không màng và máy gia nhiệt mẫu 860.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

2.900.0010 Bộ điều khiển 900 Touch Control Metrohm

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Model: 900 Touch Control

PN: 2.900.0010

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Dung dịch pH chuẩn Metrohm

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Metrohm có các loại chuẩn pH 4/7/9.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.0502.140 Điện cực chọn lọc ion Cu METROHM

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Copper-selective electrode with crystal membrane. Là điện cực chọn lọc ion đồng có màng điện cực dạng tinh thể.

Thang đo [theo lý thuyết]: 1x10-8 ... 0.1 mol/L

Phạm vi nhiệt độ: 0 ... 80 oC

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.0502.120 Điện cực chọn lọc ion Cl METROHM

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Chloride-selective electrode with crystal membrane.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

2.856.0110 856 Conductivity Module with Touch Control

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Model: 856 Conductivity

PN: 2.856.0110

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.0915.100 Đầu dò độ dẫn 5-ring có PT1000 Metrohm

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

PN: 6.0915.100

5-ring conductivity measuring cell c = 0.7 cm-1 with Pt1000 (fixed cable).

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

TegoTrant A100 18 g

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

TegoTrant A100 18 g

Titrant for the determination of anionic surfactants

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Dung dịch điện ly electrolyte KNO3-1mol/L 250 mL

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Mã hàng: 6.2310.010

Qui cách đóng chai: 250 mL/chai.

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Thiết bị chuẩn độ điện thế tự động và Karl Fisher 888 Titrando

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Model: 888 Titrando with Touch Control

P/N: 2.888.0110

Mode chuẩn độ dynamic (DET), monotonic (MET) và endpoint titration (SET) & KF đo ẩm 0-100%.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Dung dịch làm sạch điện cực Metrohm 6.2325.100

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Mã hàng: 6.2325.100

Qui cách đóng chai: 50ml/chai x 3

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực NIO surfactant electrode

NSX: Metrohm Thụy Sỹ

PN: 6.0507.010

Điện cực đo chất hoạt động bề mặt NIO Surfactant Electrode

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực pH i-Aquatrode Plus Pt1000

NSX: Metrohm Thụy Sỹ

PN: 60277300

Điện cực i-Aquatrode Plus Pt1000 đo pH, chuẩn độ axit bazo môi trường nước.

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực chuẩn độ chất hoạt động bề mặt Ionic Surfactant Metrohm

NSX: Metrohm Thụy Sỹ

PN: 6.0507.120

 

Ionic Surfactant Electrode

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực đo pH Solitrode with Pt1000

NSX: Metrohm Thụy Sỹ

PN: 6.0228.030

Solitrode with Pt1000 (IP67, fixed cable 1.2 m)

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.0262.100 Điện cực Ecotrode Plus Metrohm

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Mã SP: 6.0262.100

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực đo độ dẫn 5-vòng Metrohm

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

PN:  6.0915.100

5-ring conductivity measuring cell c = 0.7 cm-1 with Pt1000 (fixed cable)

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực đo độ dẫn 5 vòng, Pt1000 C=0.7

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

PN:  6.0915.100

5-ring conductivity measuring cell c = 0.7 cm-1 with Pt1000 (fixed cable)

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực đo chất hoạt động bề mặt NIO Surfactant Electrode

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

PN:  6.0507.010

NIO surfactant electrode

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Điện cực Unitrode with Pt1000 Metrohm 6.0258.010

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

PN: 6.0258.010

Unitrode with Pt1000 (fixed cable 1.2 m, 2 mm)

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Hạt hút ẩm silicagel màu xanh 5-10 mesh

HSX: Scilab Hàn Quốc

Hộp 500 gram hay 1kg

Có thể tái sử dụng. Thân thiện môi trường, Dùng cho thực phẩm.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy đo pH cầm tay Metrohm 913 pH 2.913.0010

HSX: Metrohm | Thụy Sỹ

Model: 913 pH

PN: 2.913.0010

Xuất xứ: Thụy Sỹ

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy đo độ dẫn cầm tay Metrohm 912 Conductometer 2.912.0010

HSX: Metrohm | Thụy Sỹ

Model: 912 Conductometer

PN: 2.912.0010

Xuất xứ: Thụy Sỹ

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy đo pH/DO/mV/nhiệt độ cầm tay Metrohm 913 pH/DO

HSX: Metrohm - Thụy Sỹ

Model: 913 pH/DO (cầm tay)

Mã hàng: 2.913.0020

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy đo pH / mV/ nhiệt độ cầm tay Metrohm 913 pH meter

HSX: Metrohm Thụy Sỹ

Model: 913 pH Meter

Xuất xứ Thụy Sỹ

Dùng đo pH/mV đi ngoài hiện trường.

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Cột Metrosep Amino Acids 1 - 100/4.0 Metrohm 6.4001.410

HSX: Metrohm - Thụy Sỹ

Ref # pn: 6.4001.410

Separation column for the determination of amino acids by means of UV/VIS detection following PCR with ninhydrin at 120 °C. The Metrosep Amino Acids 1 - 100/4.0 is the standard separation column for amino acids.

 

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1052.430 Cột phân tích cation Metrosep C Supp 1 - 250/4.0 METROHM

HSX: Metrohm - Thụy Sỹ

Ref # pn: 6.1052.430

The Metrosep C Supp 1 - 250/4.0 separation column is used for difficult separations of standard cations, some transition cations and amines in the low concentration range. Conductivity detection after sequential suppression allows low detection limits thanks to low baseline noise.

 

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.01070.420 Cột sắc ký MetroSil RP 3 - 150/4.0 METROHM

HSX: Metrohm - Thụy Sỹ

Ref # pn: 6.01070.420

The MetroSil RP 3 - 150/4.0 is a medium-capacity "Reversed Phase" column for universal applications that can be used not only with aqueous eluents, but also with aqueous samples

 

 

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1005.210 Cột phân tích Metrosep Organic Acids - 100/7.8 METROHM

HSX: HamiltonThụy Sỹ 

Ref # pn: 6.1005.210

The exclusion separation column for the determination of organic acids and weak mineral acids. The low capacity in comparison with the Metrosep Organic Acids - 250/7.8 (6.1005.200) allows the rapid separation of organic acids. This column is suitable primarily for small and medium concentrations in uncomplicated sample matrices.

 

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1005.000 Cột phân tích anion Hamilton PRP-X100 - 125/4.0

HSX: HamiltonThụy Sỹ 

Ref # pn: 6.1005.000

The Hamilton PRP-X100 - 125/4.0 IC anion column is a robust separation column based on a polystyrene-divinylbenzene copolymer. It is especially suited for separation of chloride, nitrate, and sulfate without chemical suppression

 

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1006.220 Cột Metrosep A Supp 5 - 150/2.0 METROHM

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

Ref # pn: 6.1006.220

The Metrosep A Supp 5 - 150 in the Microbore version is distinguished for its excellent separation properties.

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1006.230 Cột Metrosep A Supp 5 - 250/2.0 METROHM

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

Ref # pn: 6.1006.230

The Metrosep A Supp 5 - 250/2.0 is the microbore high-performance separation column with which even complex separation problems can be solved easily and reproducibly.

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1006.650 Cột Metrosep A Supp 7 - 250/2.0 METROHM

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

Ref # pn: 6.1006.650

Disinfection byproducts from water treatment are suspected not only of being health hazards but even of being carcinogenic. Oxyhalides have therefore become the subject of many investigations and standards (e.g., EPA 300.1 Part B, EPA 317.0, EPA 326.0)

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

6.1006.640 Cột Metrosep A Supp 7 - 150/2.0 METROHM

HSX: Metrohm Thụy Sỹ 

Ref # pn: 6.1006.640

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Top