HOTLINE

0986.817.366 Mr.Việt

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Chat Zalo - 0986.817.366

Chat Zalo - 0986.817.366

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Alvin - 0986.817.366

Alvin - 0986.817.366

Tin tức

Dòng sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Máy đo tỷ trọng dầu nhớt tự động K86200 và K86201 Koehler

(1 đánh giá)

K86200

Hoa Kì

12 tháng

HSX: Koelher USA Model: K86200 & K86201 Theo tiêu chuẩn ASTM D1250, D4052, D5002, D5931; ISO 12185 DIN 51757 Thang tỷ trọng: 0 - 3 g/cm3 ; 0 - 95oC ; 0 - 10 bars

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

Máy đo tỷ trọng dầu nhớt tự động K86200 và K86201 Koehler

HSX: Koelher USA

Model: K86200 và K86201

Tỷ trọng là một tính chất vật lý cơ bản có thể được sử dụng cùng với các đặc tính khác để đặc trưng cho chất lượng của dầu thô, các phần nhẹ và nặng của dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp thử bao gồm việc xác định tỷ trọng hoặc tỷ trọng tương đối của dầu thô, sản phẩm chưng cất dầu mỏ và dầu nhớt có thể được xử lý theo cách thông thường như chất lỏng ở nhiệt độ thử nghiệm từ 15 đến 35 ° C.

Cung cấp bao gồm như sau:

>> 1 ea. UKAS Water Density Standard 

>> Bộ tài liệu thẩm định IQ/OQ 

>> 6 pcs. K86220- 3 mL Syringe with Elastomeric tipped plunger 

>> 6 pcs. K86221 3 mL Luer Slip Tip Syringe 

>> Waste Collection Flask K86232 

>> 6 feet of Silcone hose 1/8"ID x 3/16"OD  K86229 

>> 2pcs. Of Luer Male Plug K86218

>> 4pcs. Of Hose barbed/Male Luer Adapter K86214 

>> 2pcs PTFE Fill Nozzel 

>> 2pcs. Female Luer to 1/4" - 28 thread, ETFE 

>> 2pcs. Female Luer Lok to 1/4" - 28 thread, ETFE 

>> 2pcs. Barbed to 1/4" - 28 thread, UNF, ETFE 

>> 1 ea. K86224 Small Phillips head Screw Driver 

>> K86223 Nozzle Repair Tool 

>> Bộ nguồn K86225 và dây nguồn K86226     

 

Automatic Density Meter - KOEHLER K86200 & K86201

 

Thông số kỹ thuật

✓ Đáp ứng các tiêu chuẩn sau: ASTM D1250, D4052, D5002, D5931; ISO 12185 DIN 51757

✓ Thang đo:

   ✓✓ Tỷ trọng: 0 ... 3 g/cm3

   ✓✓ Nhiệt độ: 0°C ... 95°C

   ✓✓ Áp suất: 0 ... 10 bars

✓ Các mode / chế độ vận hành: Continuous, Single và Multiple

✓ Chính xác: 

   ✓✓ K86200 Tỷ trọng: 0.00005 g/cm3

   ✓✓ K86200 Nhiệt độ: 0.03 °C

   ✓✓ K86201 Tỷ trọng: 0.0001 g/cm3

   ✓✓ K86201 Nhiệt độ: 0.05 °C

✓ Độ lặp lại

   ✓✓ K86200 Tỷ trọng: 0.00001 g/cm3

   ✓✓ K86200 Nhiệt độ: 0.01 °C

   ✓✓ K86201 Tỷ trọng: 0.00005 g/cm3

   ✓✓ K86201 Nhiệt độ: 0.02°C

✓ Độ phân giải

   ✓✓ K86200 Tỷ trọng: 0.00001 g/cm3

   ✓✓ K86200 Nhiệt độ: 0.01°C

   ✓✓ K86201 Tỷ trọng: 0.0001 g/cm3

   ✓✓ K86201 Nhiệt độ: 0.01°C

✓ Thể tích mẫu tối thiểu: 1 ml, xấp xỉ

✓ Vật liệu tiếp xúc: Borosilicate glass, Teflon (PTFE, ECTFE)

✓ Màn hình: 10.4 inch diagonal, 800-600 pixels, màu, Flat Panel Monitor kèm Resistant Touch Screen Interface, 200 bit brightness, gasketted for spill protection.

✓ Cổng kết nối: Touch Screen User Interface

   ✓✓ 5 – USB Ports

   ✓✓ 1 – Cat. 5 Port

   ✓✓ 2 – RS232 Ports

✓ Bàn phím, Máy scan Bar Code, Chuột, tương thích Network 

✓ Video và Độ phóng đại: Video hỗ trợ xem cell đo, có khả năng phóng đại gấp 10 lần

✓ Bộ nhớ nội: 2 GB Non-removable Compact Flash

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Top