HOTLINE

0986.817.366 Mr.Việt

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Phụ trách kinh doanh - 0986.817.366 - Mr.Việt

Chat Zalo - 0986.817.366

Chat Zalo - 0986.817.366

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Mail Contact - viet.hoay@gmail.com

Alvin - 0986.817.366

Alvin - 0986.817.366

Tin tức

Dòng sản phẩm Hot

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Nhớt chuẩn động học Koehler USA ASTM D2162

(2 đánh giá)

Hoa Kỳ

12 tháng

NSX: Koehler (Hoa Kì)

Sản xuất & cấp chứng nhận theo ASTM D2162.

Kèm theo: Một ISO/IEC 17025 Certification Report

 

 

 

Hotline: 0986.817.366 Mr.Việt

BẢNG DUNG DỊCH ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC CHUẨN KOEHLER (HOA KỲ)

Catalog Visc. 20°C 25°C 37.8°C 40°C 50°C 60°C 80°C 98.9°C 100°C
Number Std. 68°F 77°F 100°F 104°F 122°F 140°F 176°F 210°F 212°F
355-004-004 N.4 0.47 0.45 0.41 0.4 — — — — —
355-004-008 N.8 0.95 0.89 0.77 0.75 — — — — —
355-004-001 N1.0 1.3 1.2 1.0 0.97 — — — — —
355-004-002 N2 2.9 2.6 2.1 2.0 1.7 — 1.1 0.95 0.93
355-002-003 S3 4.6 4.0 3.0 2.9 2.4 — 1.5 1.2 1.2
355-003-005 D5 7.0 6.1 — 4.2 3.4 — — — 1.5
355-002-006 S6 10 8.7 6.0 5.7 4.5 — 2.4 1.9 1.9
355-003-010 D10 14 12 8.0 7.5 5.8 — — 2.3 2.3
355-004-007 N7.5 14 12 8.0 7.5 5.8 — 3.1 2.3 2.3
355-004-010 N10 21 17 11 10 7.3 — 3.5 2.7 2.7
355-004-014 N14 30 25 15 14 10 — 5.0 3.5 3.4
355-002-020 S20 43 34 20 18 13 — 5.6 4.0 3.9
355-004-026 N26 57 46 27 25 18 — 7.9 5.3 5.2
355-004-035 N35 77 59 35 29 20 — 8.5 5.3 5.2
355-004-044 N44 110 86 48 44 30 — 12 7.7 7.5
355-002-060 S60 165 121 60 54 35 — 12 7.7 7.5
355-004-075 N75 200 150 82 75 50 — 19 12 12
355-004-100 N100 372 268 128 114 70 — 19 13 13
355-004-140 N140 400 300 160 140 90 — 31 19 18
355-002-200 S200 672 468 200 181 107 — 40 18 17
355-004-250 N250 770 570 280 250 160 — 51 30 29
355-003-500 D500 825 578 — 226 133 — — — 21
355-004-350 N350 1255 865 371 324 186 — 60 28 27
355-004-415 N415 1400 990 470 420 250 — 77 43 41
355-003-103 D1000 1689 1151 — 418 236 — — — 32
355-002-600 S600 2184 1472 600 518 286 — 92 37 36
355-004-750 N750 2600 1900 850 750 440 — 130 68 66
355-004-103 N1000 4678 3089 — 1020 542 350 150 — 57
355-004-142 N1400 5100 3600 — 1400 820 510 220 — 120
355-002-203 S2000 8323 5422 2000 1719 889 — 160 87 83.3
355-003-503 D5000 8800 5700 2150 1850 950 — — — 88
355-004-252 N2500 10400 7000 — 2500 1300 750 290 — 140
355-003-752 D7500 13296 8609 2681 — 1365 — — — 118
355-004-403 N4000 17889 11470 — 3448 1720 850 290 — 137
355-004-512 N5100 28000 18000 — 5100 2500 1300 420 — 170
355-002-803 S8000 34931 22383 8000 6710 3317 — 530 — 242
355-004-102 N10200 58000 36000 — 10200 4900 2500 775 — 300
355-004-153 N15000 79423 49714 — 13994 6650 3000 980 — 406
355-004-183 N18000 103000 64000 — 18000 8500 4300 1320 — 500
355-002-304 S30000 — 84687 28079 23570 11058 — 1700 — 628
Từ khóa: HFRRASTM D6079

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Top